SUN IDOMS – Thành ngữ Tiếng Anh liên quan đến mặt trời

Trong tiếng Việt của của chúng ta có rất nhiều câu ca dao tục ngữ về mặt trời, như: “đầu đội trời, chân đạp đất”, “màn trời chiếu đất”,… Tương tự như thế, trong tiếng Anh cũng có rất nhiều câu thành ngữ có chứa mặt trời. Hãy cùng Anh ngữ MES đi tìm hiểu những thành ngữ về mặt trời – sun idioms nhé!

  1. A ray of sunshine: Chúng ta dùng thành ngữ này để miêu tả một người lúc nào cũng rạng rỡ và hạnh phúc.

Eg: Lisa is always positive and happy, she is a ray of sunshine. (Lisa lúc nào trông cũng lạc quan và vui vẻ, cô ấy tích cực giống như ánh nắng mặt trời vậy.)

  1. Catch the sun: bị cháy nắng.

Eg: Don’t forget your sunscreen or else you will catch the sun. (Đừng quên mang kem chống nắng, nếu không bạn sẽ bị cháy nắng đấy.)

  1. Make hay while the sun shines: có nghĩa là hãy tận dụng mọi cơ hội, điều kiện khi còn có thể.

Eg: The exam is coming up soon. Make hay while the sun shines, Peter. (Kỳ thi đang tới gần đó. Tận dụng cơ hội học hành đi Peter.)

  1. Come rain or shine: có nghĩa là dù có bất kể chuyện gì xảy ra, dù đó là chuyện xấu hay tốt, thì ta vẫn cam kết làm chuyện gì đó.

Eg: Come rain or sun, I promise I will come to your party next week. (Cho dù có chuyện gì xảy ra thì tui vẫn cam đoan với bạn là tui sẽ đến dự buổi tiệc của bạn vào tuần tới.)

      5.  Everything under the sun: Câu này có nghĩa là “tất cả mọi thứ trên đời”.

Eg:  Julie: We’re going to Japan next month. Can you give me some travel tips? (Tháng tới bọn mình đi Nhật Bản. Cậu cho bọn tớ một vài bí kíp đi du lịch được không?)

      Kevin: What do you want to do? (Các cậu muốn làm gì nào?)

     Julie: I want to do everything under the sun! (Mình muốn làm tất cả mọi thứ trên đời)

  1. To think the sun rises and sets on someone: Coi ai đó là người quan trọng nhất

Eg: I think the sun rises and sets on my mother. She is so kind! (Với tôi mẹ là người quan trọng nhất trên đời. Bà ấy rất tốt bụng!)

  1. There is nothing new under the sun: có nghĩa là không có thứ gì là chưa từng xảy ra, mọi thứ dường như vẫn luôn tồn tại ở đó.

Eg: Peter: This news is shocking. The fifteen-year old boy won the English contest. (Tin này thật sốc. Cậu bé 15 tuổi đã dành chiến thắng tại cuộc thi tiếng Anh.)

     Jane: That’s not shocking. It only proves that there’s nothing new under the sun. (Chả có gì là sốc cả. Điều đó minh chứng rằng không có gì chưa từng xảy ra mà thôi.)

     8.Go to bed with sun: Thành ngữ này có nghĩa là đi ngủ rất sớm.

Eg: They went to bed with the sun during their trip. (Bọn họ đều đi ngủ từ sớm trong suốt chuyến đi.)

  1. Walk on sunshine: nghĩa là họ đang rất hạnh phúc.

Eg:  Tom: Anna and I are finally getting married! (Mình và Anna sẽ kết hôn!)

      Sophie: Congratulations! Your parents must be so thrilled. (Chúc mừng nhé! Bố mẹ cậu chắc chắn là vui lắm.)

      Tom: They are. They’re practically walking on sunshine! (Ừ, đúng vậy. Bố mẹ tớ đang hạnh phúc lắm!)

  1. A place in the sun: sử dụng thành ngữ này khi muốn nói về một tình huống, công việc hay điều gì đó khiến chúng ta thấy vui và nơi ấy hoặc điều ấy mang lại những gì chúng ta muốn và cần.

Eg: Lili is working as a teacher. She said that was her place in the sun. (Lili đang là giáo viên. Cô ấy từng nói rằng đó là công việc mơ ước của bản thân.)

==========================
MES – Đối tác chính thức của British Council & IDP – Địa điểm đào tạo và đăng kí thi IELTS tại Hải Phòng
CS1: Tầng 8 Tòa nhà LP, 98-100 Tô Hiệu, Lê Chân, HP (Hotline: 0931.59.69.90)
CS2: 47/258 Đà Nẵng, Ngô Quyền, HP (? Hotline: 0931.56.58.58)