IELTS – Một số tự vựng liên quan đến SLEEPING

Paraphrase là một trong những phương pháp hữu hiệu giúp cải thiện kỹ năng tiếng Anh . Trong chuyên mục tự học IELTS hôm nay,  Anh ngữ MES sẽ mang đến cho các bạn một số từ vựng miêu tả hành động đi ngủ. Theo dõi bài viết để biết những cách nói khác của “sleep” nhé! 

  • Nap: chợp mắt một lát (thường vào ban ngày).

He likes to nap for an hour when he gets home from work : Anh ấy thích chợp mắt một tiếng khi đi làm về.

  • Drowse: ngủ gà ngủ gật.

The students were drowsing in their deck-chairs : Học sinh đang ngủ gật trên những chiếc ghế ngoài trời.

  • Crash out: lăn ra ngủ do mỏi mệt.

I just want to go home and crash out : Tôi chỉ muốn về nhà và lăn ra ngủ.

  • Go out like a light: ngủ nhanh chóng.

She returned to bed and went out like a light : Cô ấy quay trợ lại giường và ngủ nhanh chóng.

  • Stay over: qua đêm tại nhà bạn .

Why don’t you stay over and drive back in the morning? : Tại sao bạn không ở lại và lái xe về vào buổi sáng ?

  • Drift off: bắt đầu ngủ, bắt đầu chợp mắt.

I couldn’t help drifting off in the middle of that lecture – it was so boring! : Tôi không thể ngừng chợp mắt giữa bài giảng đó- thật là nhàm chán ! 

  • Snooze (informal): ngủ một giấc ngắn, chợp ngủ (ban ngày).

People like to spend the afternoon hours snoozing : Mọi người thích dành hàng giờ buổi chiều để ngủ nướng.

  • Conk out (informal): ngủ thiếp đi.

After a six-hour flight and a long day of meetings, it’s not surprising you conked out : Sau một chuyến bay kéo dài sáu giờ và một ngày dài họp hành, không có gì ngạc nhiên khi bạn ngủ thiếp đi.

  • Nod off: ngủ gật.

After our busy day, we both sat and nodded off in front of the TV : Sau một ngày dài bận rộn, cả hai chúng tôi ngồi và ngủ gật trước tivi.

  • Sack out: đi ngủ.

It’s late – I’m going to sack out : Muộn rồi- tôi chuẩn bị đi ngủ đây.

  • Sleep in: ngủ nướng.

I usally sleep in on Saturdays : Tôi thường ngủ nướng vào thứ 7.

  • Sleep off: ngủ để vượt qua cảm giác khó chịu chẳng hạn như khi say.

They had been up all night and were sleeping it off : Họ đã thức cả đêm và đang ngủ quên.

  • Sleep over: ngủ nhờ.

My niece is sleeping over on Friday night : Cháu gái tôi sẽ ngủ lại vào tối thứ 6.

  • Sleep rough: ngủ ngoài do không có nơi lưu trú.

Hundreds of kids are sleeping rough on the streets of the capital : Hàng trăm đứa trẻ đang ngủ trên đường phố của thủ đô.

  • Sleep through: ngủ không bị đánh thức bởi tiếng ồn.

I was so bored that I slept through the second half of the film : Tôi chán đến mức ngủ quên sau nửa bộ phim.

Như các bạn thấy, chỉ với một động từ cơ bản như “sleep” nhưng lại có vô vàn cách diễn đạt khác nhau cho từng tình huống cụ thể. Những từ vựng này đã được MES tổng hợp và biên tập với phần giải thích chi tiết bằng tiếng Việt và tiếng Anh, kèm theo đó là những mẫu câu minh họa cụ thể. Mong rằng bài viết sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ của mình và tự tin hơn với bài thi IELTS. 

==========================
👑 MES – Đối tác chính thức của British Council & IDP – Địa điểm đào tạo và đăng kí thi IELTS tại Hải Phòng
🌐 Fanpage: MES- Megamind English School
⛪ CS1: Tầng 8 Tòa nhà LP, 98-100 Tô Hiệu, Lê Chân, HP (📞 Hotline: 0931.59.69.90)
⛪ CS2: 47/258 Đà Nẵng, Ngô Quyền, HP (📞 Hotline: 0931.56.58.58)