20 Từ vựng IELTS chủ đề Science cực hữu ích

Trong vô vàn những từ vựng IELTS về chủ đề science. Đâu là từ quan trọng cần nắm chắc để tự tin chinh phục mọi bài thi? Hãy tham khảo danh sách những từ sau đây!

  • Proof: minh chứng, bằng chứng
  • Experiment: thí nghiệm
  • Gene: gen
  • Genetic Engineering/Modification: kỹ thuật cấy ghép gen
  • Genetically Modified Organisms (GMOs): sinh vật biến đổi gen
  • Clone: nhân bản vô tính
  • Geoengineering: địa kỹ thuật 
  • Gain more insight into: hiểu hơn về điều gì
  • Cyber: tất cả những gì liên quan đến máy tính và Internet
  • A side effect: tác dụng phụ
  • High-Tech / Hi-Tech: công nghệ cao
  • The main measure of a country’s progress: thước đo chính cho sự phát triển của một quốc gia
  • Theory: lý thuyết
  • Boost a country’s future development and progress: đẩy mạnh sự phát triển trong tương lai của một quốc gia
  • The advent of modern science: sự xuất hiện của khoa học hiện đại
  • Electrical and computer-based technology: công nghệ điện tử máy tính
  • More streamlined and efficient workplace: nơi làm việc hiệu quả và tiết kiệm
  • Greater efficiency and higher productivity output: hiệu suất công việc tốt hơn và năng suất đầu ra cao hơn
  • Ease the planet’s reliance on fossil fuels: giảm dần sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch
  • Well-rounded education: một nền giáo dụng toàn diện
  • Evolution noun: sự tiến hoá
  • Chemical formula: kí hiệu hoá học
  • Equation: phương trình
  • Comprehend: hiểu được
  • Stand: nổi bật (nổi trội)
  • Universe: vũ trụ
  • Chemical element: nguyên tố hoá học
  • The periodic table: bảng tuần hoàn
============================
👑 MES – Đối tác chính thức của British Council & IDP – Địa điểm đào tạo và đăng kí thi IELTS tại Hải Phòng
⛪ CS1: Tầng 8 Tòa nhà LP, 98-100 Tô Hiệu, Lê Chân, HP (📞 Hotline: 0931.59.69.90)
⛪ CS2: 47/258 Đà Nẵng, Ngô Quyền, HP (📞 Hotline: 0931.56.58.58)